谭盾

tán dùnđàm thuẫn

Hán Việt: đàm thuẫn · Pinyin: tán dùn

Tổng quan

Tan Dun (1957-) nhà soạn nhạc Trung Quốc

Cấu tạo: 譚 (đàm) + 盾 (thuẫn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đàm Thuẫn
  • Tần suất từ Tan Dun (1957-) nhà soạn nhạc Trung Quốc

Eng

  • Cihui Tan Dun (1957-) Chinese composer
  • Tần suất từ Tan Dun (1957-) Chinese composer

Đức

  • Handedict Tan Dun (chinesischer Komponist) (Eig, Pers)

Từ liên quan

Gần nghĩa

盾心 · 盾板 · 盾牌 · 譚婆 · 盾形的 · 盾构机 · 盾牌座 · 盾状的