谱架
phổ giá
Hán Việt: phổ giá · Pinyin: pǔ jià
Tổng quan
giá để bản nhạc
1.放乐谱的架子。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giá nhạc
- Tần suất từ giá để bản nhạc
- Biên soạn music stand
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.放乐谱的架子。
Eng
- Cihui 譜架 ǔjià* n. music stand
- Tần suất từ n. music stand