豎琴
thụ cầm
Hán Việt: thụ cầm · Pinyin: shù qín
Tổng quan
đàn hạc
弦乐器,在直立的三角形架上安有四十八根弦。
樂器名,彈撥樂器。形狀大致呈三角框形弓狀,早期豎琴只有按自然音階排列方式的少數弦。其後,弦數增加,亦設共鳴箱,外形線條變得華麗優美。三角形框內有四十七根弦,底部有兩個踏瓣,用來調音。為英語Harp的意譯。音色優雅清亮,可獨奏,亦可合奏。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đàn hạc
- VietPhrases đàn hạc
- Tần suất từ đàn hạc; (âm nhạc) đàn hạc, đánh đàn hạc, (nghĩa bóng) (+ on) nói lải nhải, nhai đi nhai lại (một vấn đề gì...); thụ cầm: thụ cầm/đàn hạc
- Biên soạn 豎琴 hùqín n. <mus.> harp M:¹jià
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 樂器名,彈撥樂器。形狀大致呈三角框形弓狀,早期豎琴只有按自然音階排列方式的少數弦。其後,弦數增加,亦設共鳴箱,外形線條變得華麗優美。三角形框內有四十七根弦,底部有兩個踏瓣,用來調音。為英語Harp的意譯。音色優雅清亮,可獨奏,亦可合奏。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 弦乐器,在直立的三角形架上安有四十八根弦。
Eng
- Cihui harp
- Tần suất từ 豎琴 hùqín n. <mus.> harp M:¹jià
Đức
- Handedict Harfe (S, Mus)