豕豞 shǐ hòu Pinyin: shǐ hòu Tổng quan tiếng lợn kêu 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.猪叫声。 Cấu tạo: 豕 (thỉ) + 豞Pinyinshǐ hòuTừ loạidanhCấu tạo豕 + 豞 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiếng lợn kêuMainlandTân Hoa Tự Điển 1.猪叫声。EngCihui grunting of pigs Từ liên quan Gần nghĩa豕草类 · 豕交兽畜 · 豕突狼奔 · 豕交 · 豕亥 · 豕喙 · 豕圈 · 豕奴