豪唫 háo jìn Pinyin: háo jìn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"豪吟"。 Cấu tạo: 豪 (hào) + 唫Pinyinháo jìnCấu tạo豪 + 唫 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"豪吟"。 Từ liên quan Gần nghĩa豪举 · 豪侠 · 豪俠 · 豪傑 · 豪光 · 豪兴 · 豪勇 · 豪华