負情
phụ tình
Hán Việt: phụ tình
Tổng quan
bạc bẽo
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 1. be ungrateful 2. be unfaithful
Eng
- Cihui 負情 ùqíng v.o. 1. be ungrateful 2. be unfaithful
other
- Nguồn khác Trái ngược lại lòng yêu thương của người khác đối với mình
- Nguồn khác »Phụ tình án đã rõ ràng, dơ tuồng nghĩ mới kiếm đường tháo lui«