負情

phụ tình

Hán Việt: phụ tình

Tổng quan

bạc bẽo

Cấu tạo: 負 (phụ) + 情 (tình)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 1. be ungrateful 2. be unfaithful

Eng

  • Cihui 負情 ùqíng v.o. 1. be ungrateful 2. be unfaithful

other

  • Nguồn khác Trái ngược lại lòng yêu thương của người khác đối với mình
  • Nguồn khác »Phụ tình án đã rõ ràng, dơ tuồng nghĩ mới kiếm đường tháo lui«

Từ liên quan

Gần nghĩa

情義 · 情書 · 情事 · 情人 · 情仇 · 情份 · 情傷 · 情侶