負羇

phụ ki

Hán Việt: phụ ki

Tổng quan

Cấu tạo: 负 (phụ) + 羇 (ki)

Từ liên quan

Gần nghĩa

負債 · 負劍 · 負力 · 負屈 · 負嵎 · 負徳 · 負心 · 負恩