貨物室

huò wù shìhóa vật thất

Hán Việt: hóa vật thất · Pinyin: huò wù shì

Tổng quan

Cấu tạo: 貨 (hóa) + 物 (vật) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kho chứa hàng

Eng

  • JMdict cargo hold (of an aircraft, ship, etc.)
  • JMdict cargo bay

Đức

  • Handedict Laderaum

ja

  • JMdict 貨物室(かもつしつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

貨物稅 · 貨物 · 货物体积 · 货物快车 · 貨物運輸 · 货物管理员 · 货物运输机 · 货物通行证