貳過

nhị quá

Hán Việt: nhị quá

Tổng quan

Cấu tạo: 贰 (nhị) + 过 (quá)

Từ liên quan

Gần nghĩa

貳吒 · 贰心 · 贰臣 · 过世 · 过于 · 过人 · 过从 · 过付