貽休 yí xiū·di hưu Hán Việt: di hưu · Pinyin: yí xiū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.留下美名。 Cấu tạo: 貽 (di) + 休 (hưu)Pinyinyí xiūHán Việtdi hưuCấu tạo貽 + 休 · di + hưu nghĩa thành phần: di + hưu Từ liên quan Gần nghĩa休业 · 休會 · 休俸 · 休假 · 休克 · 休兵 · 休養 · 休刊