貽則 yí zé·di tắc Hán Việt: di tắc · Pinyin: yí zé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.语出《书.五子之歌》"有典有则,贻厥子孙。"后因以"贻则"指为后世留下典则。 Cấu tạo: 貽 (di) + 則 (tắc)Pinyinyí zéHán Việtdi tắcCấu tạo貽 + 則 · di + tắc nghĩa thành phần: di + tắc Từ liên quan Gần nghĩa則個 · 则声 · 则是 · 則例 · 則劇 · 則度 · 則聲 · 貽贈