賀芬咸1899體操及運動會
Pinyin: hè fēn xián 8 9 9 tǐ cāo jí yùn dòng huì
Tổng quan
Cấu tạo: 賀 (hạ) + 芬 (phân) + 咸 (hàm) + 1 + 8 + 9 + 9 + 體 (thể) + 操 (thao) + 及 (cập) + 運 (vận) + 動 (động) + 會 (hội)
Pinyin: hè fēn xián 8 9 9 tǐ cāo jí yùn dòng huì
Cấu tạo: 賀 (hạ) + 芬 (phân) + 咸 (hàm) + 1 + 8 + 9 + 9 + 體 (thể) + 操 (thao) + 及 (cập) + 運 (vận) + 動 (động) + 會 (hội)