賂器 lù qì·lộ khí Hán Việt: lộ khí · Pinyin: lù qì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指受贿得来的器物。 Cấu tạo: 賂 (lộ) + 器 (khí)Pinyinlù qìHán Việtlộ khíCấu tạo賂 + 器 · lộ + khí nghĩa thành phần: lộ + khí Từ liên quan Gần nghĩa器樂 · 器件 · 器具 · 器宇 · 器官 · 器局 · 器材 · 器械