賄免

huì miǎnhối miễn

Hán Việt: hối miễn · Pinyin: huì miǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.行贿以求脱免。

Cấu tạo: 賄 (hối) + 免 (miễn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

免, · 免於 · 免俗 · 免僧 · 免冠 · 免刑 · 免勸 · 免單