賈比爾艾哈邁德薩巴赫
cổ bỉ nhĩ ngải cáp mại đức tát ba hách
Hán Việt: cổ bỉ nhĩ ngải cáp mại đức tát ba hách · Pinyin: gǔ bì ěr ài hā mài dé sà bā hè
Tổng quan
Cấu tạo: 賈 (cổ) + 比 (bỉ) + 爾 (nhĩ) + 艾 (ngải) + 哈 (cáp) + 邁 (mại) + 德 (đức) + 薩 (tát) + 巴 (ba) + 赫 (hách)