賞春 shǎng chūn·thưởng xuân Hán Việt: thưởng xuân · Pinyin: shǎng chūn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.玩赏春景。 Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 春 (xuân)Pinyinshǎng chūnHán Việtthưởng xuânTừ loạiđộngCấu tạo賞 + 春 · thưởng + xuân nghĩa thành phần: thưởng + xuân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Ngắm cảnh xuân Từ liên quan Gần nghĩa春上 · 春亭 · 春令 · 春假 · 春光 · 春兰 · 春興 · 春凳