賸粉 thứng phấn Hán Việt: thứng phấn Tổng quan Cấu tạo: 賸 (thứng) + 粉 (phấn)Hán Việtthứng phấnCấu tạo賸 + 粉 · thứng + phấn nghĩa thành phần: thứng + phấn Từ liên quan Gần nghĩa粉䎃 · 粉丝 · 粉刷 · 粉刺 · 粉剂 · 粉劑 · 粉圆 · 粉土