購募

gòu mùcấu mộ

Hán Việt: cấu mộ · Pinyin: gòu mù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.悬赏招募。 2.谓悬赏缉捕。 3.征求; 募求。

Cấu tạo: 購 (cấu) + 募 (mộ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

募伇 · 募兵 · 募化 · 募夫 · 募捐 · 募款 · 募緣 · 募集