貝爾吉施格拉德巴赫

bèi ěr jí shī gé lā dé bā hè bối nhĩ cát thi cách lạp đức ba hách

Hán Việt: bối nhĩ cát thi cách lạp đức ba hách · Pinyin: bèi ěr jí shī gé lā dé bā hè

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (nhĩ) + (cát) + (thi) + (cách) + (lạp) + (đức) + (ba) + (hách)