负债率

fù zhài shuàiphụ trái suất

Hán Việt: phụ trái suất · Pinyin: fù zhài shuài

Tổng quan

Cấu tạo: 負 (phụ) + 債 (trái) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỷ lệ nợ

Đức

  • Handedict Verschuldungsgrad

Từ liên quan

Gần nghĩa

负债的 · 负债累累 · 負債 · 负债 · 负债国 · 负债危机 · 负债意愿 · 负债人监狱