负债人监狱

fù zhài rén jiān yùphụ trái nhân giam ngục

Hán Việt: phụ trái nhân giam ngục · Pinyin: fù zhài rén jiān yù

Tổng quan

Cấu tạo: 負 (phụ) + 債 (trái) + 人 (nhân) + 監 (giam) + 獄 (ngục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà tù nợ

Đức

  • Handedict Schuldgefängnis

Từ liên quan

Gần nghĩa

监狱拘留所 · 监狱的看守 · 监狱管理学 · 负债累累 · 监狱忘却 · 监狱看守 · 负债的项目 · 负债危机