贡国

gòng guócống quốc

Hán Việt: cống quốc · Pinyin: gòng guó

Tổng quan

quốc gia triều cống Trung Quốc (xưa)

Cấu tạo: 貢 (cống) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nước chư hầu
  • Google Alex v6 quốc gia triều cống

Eng

  • Cihui tributary state of China (old)

Từ liên quan

Gần nghĩa

国丧 · 国中 · 国乐 · 国书 · 国事 · 国交 · 国产 · 国人