财产保险

cái chǎn bǎo xiǎntài sản bảo hiểm

Hán Việt: tài sản bảo hiểm · Pinyin: cái chǎn bǎo xiǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

以各种物质财产及其相关利益(如责任、信用等)为标的(dì)的保险。简称财险。

Cấu tạo: 財 (tài) + 產 (sản) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo hiểm tài sản

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以各种物质财产及其相关利益(如责任、信用等)为标的(dì)的保险。简称财险。

Đức

  • Handedict Sachversicherung

Từ liên quan

Gần nghĩa

保险不足 · 保险业者 · 保险仓库 · 保险公司 · 保险刀片 · 保险总额 · 保险装置 · 保險公司