财产分割

cái chǎn fēn gētài sản phân cát

Hán Việt: tài sản phân cát · Pinyin: cái chǎn fēn gē

Tổng quan

Cấu tạo: 財 (tài) + 產 (sản) + 分 (phân) + 割 (cát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân chia tài sản

Đức

  • Handedict Splitting

Từ liên quan

Gần nghĩa

分割包圍 · 分割财产 · 财产价值 · 财产公证 · 财产混同 · 财产让与 · 分割区 · 分割成小国