账期

zhàng qītrướng kì

Hán Việt: trướng kì · Pinyin: zhàng qī

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【賬期・账期】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "credit period"]]]}]

Cấu tạo: 賬 (trướng) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ credit period

Eng

  • Cihui credit period
  • Tần suất từ credit period

Từ liên quan

Gần nghĩa

期中 · 期主 · 期于 · 期冀 · 期刊 · 期待 · 期房 · 期指