质直无文

chất trực vô văn

Hán Việt: chất trực vô văn

Tổng quan

Cấu tạo: 質 (chất) + 直 (trực) + 無 (vô) + 文 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất phác không hoa mỹ
  • Biên soạn 質直無文 hìzhíwúwén f.e. plain and elegant

Eng

  • Cihui 質直無文 hìzhíwúwén f.e. plain and elegant

Từ liên quan

Gần nghĩa

無文印子 · 质直浑厚 · 质直好义 · 无文化 · 无文字语言 · 无文化偏向的