贴补资金

thiếp bổ tư kim

Hán Việt: thiếp bổ tư kim

Tổng quan

Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 補 (bổ) + 資 (tư) + 金 (kim)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trợ cấp vốn
  • Biên soạn 貼補資金 iēbǔ zījīn v.o. subsidize ◆n. subsidy

Eng

  • Cihui 貼補資金 iēbǔ zījīn v.o. subsidize ◆n. subsidy

Từ liên quan

Gần nghĩa

资金偿还 · 资金杠杆 · 资金使用 · 资金分配 · 资金周转 · 资金安全 · 资金拮据 · 资金来源