资方人员

tư phương nhân viên

Hán Việt: tư phương nhân viên

Tổng quan

Cấu tạo: 資 (tư) + 方 (phương) + 人 (nhân) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người tư bản
  • Biên soạn capitalists and their representatives

Eng

  • Cihui 資方人員 īfāng rényuán n. capitalists and their representatives

Từ liên quan

Gần nghĩa

人员不足的 · 人员不足 · 人员伤亡 · 人员伤害 · 人员分流 · 人员培训 · 人员素质 · 人员组成