资格进修

zī ge jìn xiūtư cách tiến tu

Hán Việt: tư cách tiến tu · Pinyin: zī ge jìn xiū

Tổng quan

Cấu tạo: 資 (tư) + 格 (cách) + 進 (tiến) + 修 (tu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nâng cao năng lực

Đức

  • Handedict Qualifizierung

Từ liên quan

Gần nghĩa

进修课程 · 资格赛 · 资格较老的 · 资格座椅 · 资格更老 · 资格考试 · 资格证书 · 资格证明