赌坊

dǔ fāngđổ phường

Hán Việt: đổ phường · Pinyin: dǔ fāng

Tổng quan

(cổ) sòng bạc

Cấu tạo: 賭 (đổ) + 坊 (phường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà cái
  • Google Alex v6 sòng bạc
  • Tần suất từ (cổ) sòng bạc

Eng

  • Cihui (archaic) gambling house
  • Tần suất từ (archaic) gambling house

Từ liên quan

Gần nghĩa

坊子 · 坊巷 · 坊市 · 坊本 · 坊鋪 · 坊间 · 賭具 · 賭博