赏析

shǎng xīthưởng tích

Hán Việt: thưởng tích · Pinyin: shǎng xī

Tổng quan

hiểu và thưởng thức (một tác phẩm nghệ thuật)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.赏奇析疑。 2.欣赏分析。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

欣賞、分析。如:「杜詩賞析」。

Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 析 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thưởng thức phân tích
  • Google Alex v6 Thưởng thức, phân tích
  • Tần suất từ hiểu và thưởng thức (một tác phẩm nghệ thuật)
  • Biên soạn 賞析 hǎngxī* v. appreciate

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 欣賞、分析。如:「杜詩賞析」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.赏奇析疑。 2.欣赏分析。

Eng

  • Cihui 賞析 hǎngxī* v. appreciate
  • Tần suất từ 賞析 hǎngxī* v. appreciate

Từ liên quan

Gần nghĩa

析出 · 析取 · 析小 · 析智 · 析水 · 析疑 · 析离 · 析词