赚得
trám đắc
Hán Việt: trám đắc · Pinyin: zhuàn dé
Tổng quan
kiếm được
1.获得(利润)。 2.赢得; 博得。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kiếm được
- VietPhrases kiếm được
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.获得(利润)。 2.赢得; 博得。
Eng
- Cihui to earn
Đức
- Handedict sich einhandeln, verdienen