赡部洲

shàn bù zhōuthiệm bộ châu

Hán Việt: thiệm bộ châu · Pinyin: shàn bù zhōu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛教经典中所称的四大洲中的南部洲名,因赡部树得名,为人类等居处。

Cấu tạo: 贍 (thiệm) + 部 (bộ) + 洲 (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教经典中所称的四大洲中的南部洲名,因赡部树得名,为人类等居处。

Từ liên quan

Gần nghĩa

贍部提 · 贍部洲 · 贍部金 · 贍部 · 贍部光像 · 贍部捺陀金 · 赡部金 · 赡部