赤心相待

chì xīn xiāng dàixích tâm tương đãi

Hán Việt: xích tâm tương đãi · Pinyin: chì xīn xiāng dài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

赤心:真诚的心。真心诚意对待别人。

Cấu tạo: 赤 (xích) + 心 (tâm) + 相 (tương) + 待 (đãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赤心:真诚的心。真心诚意对待别人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

相待如宾 · 赤心片片 · 相待假 · 相待妙 · 相待有 · 相待如賓 · 赤心报国 · 相待而成