赤韨 chì fú·xích phất Hán Việt: xích phất · Pinyin: chì fú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.赤芾。 2.赤绂。 Cấu tạo: 赤 (xích) + 韍 (phất)Pinyinchì fúHán Việtxích phấtCấu tạo赤 + 韍 · xích + phất nghĩa thành phần: xích + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.赤芾。 2.赤绂。 Từ liên quan Gần nghĩa赤佬 · 赤候 · 赤光 · 赤兔 · 赤化 · 赤匪 · 赤县 · 赤土