赶去

gǎn qùcản khứ

Hán Việt: cản khứ · Pinyin: gǎn qù

Tổng quan

chạy đi

Cấu tạo: 趕 (cản) + 去 (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiến đến: chạy đi
  • Tần suất từ cản khu/cản khứ: tiến đến/chạy đi; chạy đi
  • Biên soạn v.p. hurry away to

Eng

  • Cihui 趕去 ǎnqù* v.p. hurry away to; Wǒmen dōu ∼ bāngmáng. We all hurried there to help
  • Tần suất từ v.p. hurry away to , Wǒmen dōu ∼ bāngmáng. We all hurried there to help

Đức

  • Handedict begeben

Từ liên quan

Gần nghĩa

去世 · 去也 · 去了 · 去井 · 去信 · 去冰 · 去势 · 去勢