超級馬林噴火戰鬥機
siêu cấp mã lâm phún hỏa chiến đấu ki
Hán Việt: siêu cấp mã lâm phún hỏa chiến đấu ki · Pinyin: chāo jí mǎ lín pēn huǒ zhàn dòu jī
Tổng quan
Cấu tạo: 超 (siêu) + 級 (cấp) + 馬 (mã) + 林 (lâm) + 噴 (phún) + 火 (hỏa) + 戰 (chiến) + 鬥 (đấu) + 機 (ki)