越南南方民族解放陣線

yuè nán nán fāng mín zú jiě fàng zhèn xiàn việt nam nam phương dân tộc giải phóng trận tuyến

Hán Việt: việt nam nam phương dân tộc giải phóng trận tuyến · Pinyin: yuè nán nán fāng mín zú jiě fàng zhèn xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (việt) + (nam) + (nam) + (phương) + (dân) + (tộc) + (giải) + (phóng) + (trận) + (tuyến)