趋同

qū tóngxu đồng

Hán Việt: xu đồng · Pinyin: qū tóng

Tổng quan

hội tụ

新华 · Tân Hoa Đại lục

趋于一致:重复建设,产业~,是众多产品供过于求的主要原因。

Cấu tạo: 趨 (xu) + 同 (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hội tụ
  • Google Alex v6 hướng tới đồng nhất
  • Tần suất từ hội tụ
  • Biên soạn v.p. trend toward uniformity

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 趋于一致:重复建设,产业~,是众多产品供过于求的主要原因。

Eng

  • Cihui to converge
  • Tần suất từ v.p. trend toward uniformity

Đức

  • Handedict Konvergenz

Từ liên quan

Gần nghĩa

同一 · 同上 · 同世 · 同业 · 同为 · 同义 · 同乐 · 同乡