趴踢 pā ti·BÁT THÍCH Hán Việt: BÁT THÍCH · Pinyin: pā ti Tổng quan (từ mượn) tiệc Cấu tạo: 趴 + 踢 (thích)Pinyinpā tiHán ViệtBÁT THÍCHCấu tạo趴 + 踢 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bữa tiệcEngCihui (loanword) party Từ liên quan Gần nghĩa趴伏 · 趴体 · 趴架 · 趴窝 · 踢开 · 踢拳 · 踢掉 · 踢爆