踢掉

thích điệu

Hán Việt: thích điệu

Tổng quan

đá rớt xuống; đá bay

Cấu tạo: 踢 (thích) + 掉 (điệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đá rơi xuống: đá rớt xuống/đá bay
  • Biên soạn r.v. kick off

Eng

  • Cihui 踢掉 īdiào* r.v. kick off

Từ liên quan

Gần nghĩa

掉下 · 掉举 · 掉价 · 掉包 · 掉向 · 掉夫 · 掉头 · 掉尾