趺架 phu giá Hán Việt: phu giá Tổng quan Cấu tạo: 趺 (phu) + 架 (giá)Hán Việtphu giáCấu tạo趺 + 架 · phu + giá nghĩa thành phần: phu + giá Từ liên quan Gần nghĩa架儿 · 架兒 · 架势 · 架子 · 架式 · 架拐 · 架构 · 架桥