跋陀羅婆提 bạt đà la bà đề Hán Việt: bạt đà la bà đề Tổng quan (雜名)Bhadrapati,城門名。譯曰賢主。見本行集經三十五。☸ Cấu tạo: 跋 (bạt) + 陀 (đà) + 罗 (la) + 婆 (bà) + 提 (đề)Hán Việtbạt đà la bà đềCấu tạo跋 + 陀 + 罗 + 婆 + 提 · bạt + đà + la + bà + đề nghĩa thành phần: bạt + đà + la + bà + đề Nghĩa ViệtCihui (雜名)Bhadrapati,城門名。譯曰賢主。見本行集經三十五。☸ Từ liên quan Gần nghĩa跋陀羅室利 · 跋陀羅樓支 · 跋陀羅耶尼 · 跋陀迦毘羅 · 跋陀和利 · 跋陀婆羅 · 跋陀羅耶尼部 · 跋陀耆婆