跋陀羅耶尼部

bạt đà la da ni bộ

Hán Việt: bạt đà la da ni bộ

Tổng quan

(流派)梵音Bhadrayāṇiyāḥ,見賢冑部條。☸

Cấu tạo: 跋 (bạt) + 陀 (đà) + 罗 (la) + 耶 (da) + 尼 (ni) + 部 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (流派)梵音Bhadrayāṇiyāḥ,見賢冑部條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

跋陀羅婆提 · 跋陀羅室利 · 跋陀羅樓支 · 跋陀羅耶尼 · 跋陀羅迦卑梨耶 · 跋陀迦毘羅 · 跋陀羅 <cm>