跋陀羅耶尼 bạt đà la da ni Hán Việt: bạt đà la da ni Tổng quan (流派)Bhadrayāṇikāḥ,譯曰賢冑部。小乘十八部之一。見飾宗記一本。☸ Cấu tạo: 跋 (bạt) + 陀 (đà) + 罗 (la) + 耶 (da) + 尼 (ni)Hán Việtbạt đà la da niCấu tạo跋 + 陀 + 罗 + 耶 + 尼 · bạt + đà + la + da + ni nghĩa thành phần: bạt + đà + la + da + ni Nghĩa ViệtCihui (流派)Bhadrayāṇikāḥ,譯曰賢冑部。小乘十八部之一。見飾宗記一本。☸ Từ liên quan Gần nghĩa跋陀羅耶尼部 · 跋陀羅婆提 · 跋陀羅室利 · 跋陀羅樓支 · 跋陀迦毘羅 · 跋陀和利 · 跋陀婆羅 · 跋陀耆婆