跌踼 Tổng quan Cấu tạo: 跌 (điệt) + 踼Cấu tạo跌 + 踼 Từ liên quan Gần nghĩa跌交 · 跌价 · 跌份 · 跌倒 · 跌停 · 跌價 · 跌入 · 跌坐