跏坐

jiā zuògià tọa

Hán Việt: già tọa · Pinyin: jiā zuò

Tổng quan

ngồi xếp bằng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.结跏趺坐。

Cấu tạo: 跏 (già) + 坐 (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)足加上之坐法也。有全跏半跏二種:全跏為兩足加於兩者,半跏為左右一足加於一方上者。經中謂之結跏跌坐者,即全跏坐也。見結跏趺坐條。☸
  • Tần suất từ ngồi xếp bằng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.结跏趺坐。

Từ liên quan

Gần nghĩa

坐上 · 坐下 · 坐主 · 坐享 · 坐位 · 坐像 · 坐关 · 坐具