路德範尼斯特爾魯伊
lộ đức phạm ni tư đặc nhĩ lỗ y
Hán Việt: lộ đức phạm ni tư đặc nhĩ lỗ y · Pinyin: lù dé fàn ní sī tè ěr lǔ yī
Tổng quan
Cấu tạo: 路 (lộ) + 德 (đức) + 範 (phạm) + 尼 (ni) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 爾 (nhĩ) + 魯 (lỗ) + 伊 (y)