踏躂 Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 跶Cấu tạo踏 + 跶 Từ liên quan Gần nghĩa踏上 · 踏云 · 踏入 · 踏出 · 踏勘 · 踏垫 · 踏实 · 踏平