踔厲駿發

chuō lì jùn fā

Pinyin: chuō lì jùn fā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容雄辩恣肆; 议论纵横。

Cấu tạo: 踔 + 厲 (lệ) + 駿 (tuấn) + 發 (phát)

Từ liên quan

Gần nghĩa

踔厉风发 · 踔厉奋发 · 踔厲奮發 · 踔厲風發